Quy trình cách ly – Định nghĩa
Cách ly dài hạn – Việc cách ly kéo dài sau khi giấy phép hoạt động bị hủy bỏ và được ghi nhận là “cách ly dài hạn”.
Cách ly quy trình tuyệt đối:
Ngắt kết nối thiết bị cần cách ly khỏi tất cả các nguồn nguy hiểm tiềm tàng, ví dụ: tháo một đoạn ống và lắp mặt bích bịt kín.
Lắp đặt một tấm chắn không đục lỗ có tay cầm, một tấm chắn dạng dây hoặc một tấm chắn dạng kính mắt theo đúng thông số kỹ thuật, sao cho vẫn giữ được ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ thiết kế của đường ống, tức là để ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng.
Quy trình cách ly – Định nghĩa
Cách ly bằng hai van: đóng hai van phân chia trên đường ống và xả môi chất trong đoạn ống nằm giữa hai van, sao cho van đó được thiết kế phù hợp.
Tấm chắn: Vật cản vật lý ngăn dòng chảy. Đặc điểm thiết kế tương tự như thiết bị, máy móc và hệ thống mà tấm chắn sẽ được lắp vào. Ví dụ: tấm chắn không lỗ có tay cầm, tấm chắn dạng mắt hoặc tấm chắn đường ống.
Giấy chứng nhận cách ly: Ghi lại tất cả các biện pháp cách ly cần thiết để thực hiện công việc một cách an toàn vào một hồ sơ duy nhất. Việc kiểm soát và sử dụng giấy chứng nhận cách ly được mô tả trong quy trình cấp giấy phép làm việc.
Quy trình cách ly — định nghĩa
Người phụ trách cách ly quy trình: Người được ủy quyền để xác định, thực hiện và ghi lại các hoạt động cách ly quy trình.
Người cấp phép (nhiệm vụ cụ thể liên quan đến việc cách ly): Người chịu trách nhiệm xác định và định nghĩa chính xác các thông số kỹ thuật cách ly quy trình.

Thời gian đăng bài: 08/01/2022
